in short
The speaker concluded the presentation by saying, "In short, we must act now."
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Nói ngắn gọn, tóm lại: "in short" được dùng để giới thiệu một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc kết luận về một vấn đề đã được đề cập trước đó. Nó nhấn mạnh việc rút gọn thông tin thành những điểm chính nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Nói ngắn gọn, dự án đã thành công.)
- (Lịch sử được tóm tắt ngắn gọn trong cuốn sách này. Tóm lại, nó bao gồm các sự kiện chính của thế kỷ 20.)
- (Cô ấy trả lời ngắn gọn. Tóm lại, cô ấy nói rằng mình không quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In short" thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề: Dùng để kết luận hoặc tóm tắt ý chính sau khi đã trình bày chi tiết.
- We need more staff, better equipment, and a larger budget. In short, we need a complete overhaul. (Chúng ta cần thêm nhân viên, thiết bị tốt hơn và ngân sách lớn hơn. Tóm lại, chúng ta cần một cuộc cải tổ toàn diện.)
"In short" có thể dùng với "to put it shortly": Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng "in short" trang trọng hơn một chút.
- To put it shortly, we have a problem. (Nói ngắn gọn, chúng ta có một vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- In brief: tương tự "in short", dùng để tóm tắt ngắn gọn.
- In brief, the meeting was productive. (Tóm tắt ngắn gọn, cuộc họp đã hiệu quả.)
- In summary: cũng mang nghĩa tóm tắt, thường dùng trong văn viết học thuật.
- In summary, the experiment confirmed our hypothesis. (Tóm lại, thí nghiệm đã xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Briefly: một cách ngắn gọn.
- Briefly, the main points are as follows. (Ngắn gọn, các điểm chính như sau.)
- Concisely: một cách súc tích.
- She explained the situation concisely. (Cô ấy giải thích tình huống một cách súc tích.)
- In a nutshell: (thành ngữ) một cách tóm tắt, ngắn gọn.
- In a nutshell, we need to act now. (Tóm lại, chúng ta cần hành động ngay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "in short", vì đây là một trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- To cut a long story short: (thành ngữ) nói tóm lại, cắt ngắn câu chuyện.
- To cut a long story short, we missed the train. (Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ chuyến tàu.)
- The long and short of it: (thành ngữ) bản chất, điểm chính của vấn đề.
- The long and short of it is that we need more time. (Bản chất của vấn đề là chúng ta cần thêm thời gian.)